Ross Jacoby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 7 10:38 4 1.4 1.7 41.4% 23.5% 0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 7 10:38 4 1.4 1.7 41.4% 23.5% 0% 0 0
Thorl 15 35:52 20.9 5.2 6.2 41.1% 37.1% 86.0% 2 0
Angers 2 24:34 13.5 3 1.5 68.8% 50.0% 100.0% 0 0
Slavija 1 9:32 4 0 0 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions