Ross Isaiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai 1 14:42 2 1 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
NBL NBL 1 14:42 2 1 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
Nantes Union Atletica 15 26:08 13.6 3 2.5 37.8% 29.6% 69.6% 0 0
BC Nokia Spojnia Stargard 33 26:49 17 3.4 2.9 44.7% 38.7% 83.0% 1 0
Trepca 6 15:24 11 1.2 1.8 59.0% 52.2% 57.1% 0 0
Trepca 4 14:29 3 1.2 1 20.0% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions