Ross Colbey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 27 24:11 12.5 2.3 4.6 43.8% 33.6% 81.2% 0 0
Lega A Lega A 27 24:11 12.5 2.3 4.6 43.8% 33.6% 81.2% 0 0
Trieste 8 24:04 9.8 1.6 4 31.4% 29.0% 75.8% 0 0
Trieste 25 24:34 13.8 2.6 5.1 40.8% 37.5% 69.7% 1 0
Tortona 23 22:00 10.8 3.1 4.8 41.9% 36.4% 78.2% 1 0
Utah Jazz Buducnost Tortona 30 18:38 9.3 2.1 3.9 40.8% 33.7% 80.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions