Rosenthal Mart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Kalev/Cramo 12 27:29 9.2 4.2 4.7 34.3% 28.1% 84.6% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 12 27:29 9.2 4.2 4.7 34.3% 28.1% 84.6% 0 0
Estonia BC Kalev/Cramo 43 21:55 8 3.2 2.8 37.5% 31.1% 74.4% 0 0
Ostrow Wielkopolski 5 27:59 10.2 4.4 4.6 29.6% 19.0% 93.8% 0 0
Tartu Ulikool 19 29:31 14.3 5.5 4.8 37.2% 31.4% 85.2% 2 0
Tartu Ulikool Estonia 31 31:23 17.1 5.4 4 40.8% 33.0% 81.7% 3 0
Tartu Ulikool 7 23:34 4.6 2.7 2.9 27.3% 29.4% 90.0% 0 0
Tartu Ulikool 18 16:48 3.3 2.1 1.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions