Rosenfeld David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 29 7:57 2.2 0.3 0.4 42.6% 41.7% 90.0% 0 0
Divizia A Divizia A 29 7:57 2.2 0.3 0.4 42.6% 41.7% 90.0% 0 0
CSM Targu Mures 4 3:25 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
CSM Targu Mures 13 10:53 3.6 1.2 0.3 47.1% 43.5% 71.4% 0 0
CSM Targu Mures 2 17:06 2.5 1.5 0.5 12.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions