Rosenbaum Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Haifa 32 26:48 9 3.7 1 48.4% 39.7% 62.5% 1 0
Super League Super League 32 26:48 9 3.7 1 48.4% 39.7% 62.5% 1 0
Hapoel Haifa 3 29:43 6 4.3 1.3 18.2% 11.1% 100.0% 0 0
Hapoel Haifa Galil Elyon 29 17:39 4.9 2.6 0.8 45.1% 34.4% 68.8% 0 0
Galil Elyon 1 25:50 9 1 1 37.5% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions