Rorie Ahmaad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igokea 2 26:30 10 4 3 31.6% 14.3% 100.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 2 26:30 10 4 3 31.6% 14.3% 100.0% 0 0
Benfica Igokea 26 27:50 9.7 2.4 4.6 36.5% 38.4% 79.2% 0 0
Benfica 23 24:19 8.9 2.9 3.6 39.1% 33.3% 77.5% 0 0
Benfica Rilski Sportist 4 27:22 14 3 5 56.8% 50.0% 66.7% 0 0
Basketball Braunschweig 31 26:38 10.2 2.7 5.4 37.2% 35.7% 81.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions