Roque Romario

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 8 23:17 11.1 3.1 3.2 40.5% 35.9% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 23:17 11.1 3.1 3.2 40.5% 35.9% 71.4% 0 0
Heroes de Falcon Gigantes San Francisco 20 23:04 11.7 3 3 44.9% 29.8% 79.6% 0 0
Paisas Caribbean Storm Islands 29 29:24 15.1 4.7 5.1 38.8% 31.3% 72.5% 5 0
Caribbean Storm Islands La Union 71 28:28 17.4 4.7 4.7 39.8% 31.9% 75.8% 8 0
Caballeros de Culiacan Colombia Marinos 24 22:42 12 3.3 3.7 42.0% 29.9% 62.8% 1 0
Caribbean Storm Islands Trouville 34 27:50 13.9 5.2 4 38.0% 29.8% 68.1% 2 0
Colombia 10 28:35 12 3.7 3.5 35.7% 20.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions