Ronnholm Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas 18 4:33 1.2 0.4 0.3 58.3% 20.0% 75.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 18 4:33 1.2 0.4 0.3 58.3% 20.0% 75.0% 0 0
Salon Vilpas 12 2:53 0.6 0.5 0.3 42.9% 25.0% 0% 0 0
Salon Vilpas 6 3:03 0.5 0.2 0 14.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions