Romeo Terrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Miguel Beermen 1 12:45 4 0 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
EASL EASL 1 12:45 4 0 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
San Miguel Beermen 20 22:31 11.6 1.9 2.9 38.1% 28.9% 63.0% 0 0
San Miguel Beermen 12 11:55 8.3 1.2 2.6 43.6% 25.6% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions