Romeo Nicole

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 15 17:34 6.8 1.5 2.1 39.1% 36.4% 100.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 2 13:16 7 0 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
NB I A W NB I A W 13 18:13 6.8 1.7 2.3 37.8% 34.5% 100.0% 0 0
Oxygen Roma W 26 31:58 10.5 2.5 3.7 38.3% 39.2% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions