Romancenko Dovydas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai 40 20:45 6.4 2.7 0.8 44.9% 37.1% 83.9% 0 0
LKL LKL 33 19:54 6 2.7 0.7 46.5% 39.3% 68.8% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 7 24:44 8 3 1 39.0% 29.0% 100.0% 0 0
Siauliai 50 14:39 5.2 2.5 0.4 49.4% 42.6% 83.6% 0 0
Lithuania 3 11:38 4.7 2 0 37.5% 50.0% 87.5% 0 0
Siauliai Liege 53 15:28 5.1 2.8 0.6 56.0% 33.3% 80.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions