Rolander Svea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W Sodertalje 2 W 17 12:35 4.4 1.5 0.3 33.0% 23.4% 50.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 12 9:27 3 0.8 0.1 34.9% 19.2% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 20:07 7.6 3 0.8 31.2% 28.6% 50.0% 0 0
Sodertalje W 19 5:33 1.4 0.5 0.1 32.4% 27.8% 0% 0 0
Sodertalje W Sodertalje 2 W 22 19:28 5.6 2 0.9 34.9% 21.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions