Rojc Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 26 18:10 5 2.2 2.8 37.8% 34.8% 83.3% 0 0
Liga UPC Liga UPC 23 17:41 4.9 2.1 2.8 37.0% 26.3% 81.0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 21:53 6.3 2.3 2.7 44.4% 75.0% 100.0% 0 0
Sencur 13 20:17 4.5 1.4 3.5 45.0% 35.3% 65.4% 0 0
LTH Castings 25 25:55 7.5 3.2 3.9 34.0% 27.3% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions