Rogic Roko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Urania Milano 17 23:41 9.9 3.2 3.2 45.4% 42.1% 78.9% 0 0
Premijer liga Premijer liga 6 29:30 12 4 4.2 40.7% 38.1% 72.7% 0 0
Serie A2 Serie A2 9 19:01 7.2 2.8 1.6 48.8% 50.0% 86.4% 0 0
ENBL ENBL 2 27:11 16 3 8 52.6% 40.0% 76.9% 0 0
Cibona 9 25:11 8.7 3.3 6.3 43.5% 28.0% 81.0% 0 0
Mornar Bar Cibona 19 27:25 9.5 3.6 5.3 43.8% 27.5% 82.4% 0 0
San Pablo Burgos Real Betis 31 15:58 5.6 1.4 3.4 47.2% 31.4% 75.9% 0 0
Croatia 1 2:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions