Rogavopoulos Nikos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baskonia 26 16:25 5.2 3.1 0.7 39.8% 31.9% 69.2% 0 0
ACB ACB 26 16:25 5.2 3.1 0.7 39.8% 31.9% 69.2% 0 0
Baskonia 29 13:28 6.1 1.7 0.5 50.0% 52.1% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions