Rogava Revaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 1 26:19 3 2 4 11.1% 14.3% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 26:19 3 2 4 11.1% 14.3% 0% 0 0
Gurjaani Delta 20 31:43 11 3 3.5 33.0% 30.3% 62.2% 1 0
Iverioni 4 30:00 13 3.2 3.8 30.9% 21.2% 68.8% 0 0
Iverioni 22 30:36 13.2 3.6 3.5 37.7% 32.7% 73.8% 1 0
Batumi 18 28:22 12.3 2.9 4.7 33.7% 29.6% 88.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions