Rodriguez Samuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela 26 24:37 8.7 4.4 1.5 40.3% 33.7% 81.4% 0 0
Primera FEB Primera FEB 26 24:37 8.7 4.4 1.5 40.3% 33.7% 81.4% 0 0
Ourense 18 11:08 3.2 2.4 0.4 31.0% 26.9% 80.0% 0 0
Ourense 31 19:56 7.4 3.2 0.9 37.3% 32.8% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions