Rodriguez Manuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Racing de Chivilcoy 33 24:51 9.7 6.8 0.7 57.2% 31.2% 66.7% 6 0
Liga A Liga A 33 24:51 9.7 6.8 0.7 57.2% 31.2% 66.7% 6 0
La Union 36 21:56 8.3 5.9 0.7 64.0% 48.0% 68.4% 3 0
Boca Juniors 48 10:01 3.6 2.2 0.3 53.4% 0.0% 58.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions