Rodriguez Lucia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 7 11:52 2.9 1.7 0.1 20.8% 13.3% 72.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 7 11:52 2.9 1.7 0.1 20.8% 13.3% 72.7% 0 0
Ardoi W 28 24:12 7.3 3.3 1 32.4% 30.4% 54.5% 0 0
Perfumerias Avenida W 1 4:06 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Perfumerias Avenida W 32 7:43 2.6 0.8 0.2 36.8% 29.3% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions