Rodriguez Leonor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perfumerias Avenida W Spain W 10 18:03 8.3 2 1.5 41.4% 38.5% 83.3% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 14:48 9 1.5 0 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 6 22:07 9.7 1.8 2.2 42.9% 40.0% 80.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 9:07 3.5 3 1 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
Perfumerias Avenida W 49 24:30 10.2 3.2 2.3 44.5% 37.4% 84.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions