Rodriguez Felipe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 46 13:10 4.1 2.7 0.5 39.9% 26.0% 71.2% 0 0
Liga A Liga A 46 13:10 4.1 2.7 0.5 39.9% 26.0% 71.2% 0 0
Ferro 47 22:07 8.4 4.3 0.8 39.7% 32.4% 75.6% 1 0
Ferro 33 11:08 3.8 1.5 0.3 29.2% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions