Rodriguez Danielle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik W 33 35:07 20.6 9 5.8 48.1% 39.2% 85.0% 14 1
Premier League W Premier League W 33 35:07 20.6 9 5.8 48.1% 39.2% 85.0% 14 1
Iceland W 4 33:24 13.8 3.5 4 38.8% 31.2% 66.7% 0 0
Fribourg W 33 28:34 15.4 4.4 4.1 50.0% 40.4% 88.4% 1 0
Iceland W 4 35:24 21.2 6.5 5 39.4% 25.0% 78.8% 0 0
Grindavik W 29 33:08 18.1 8.4 5.8 48.5% 36.2% 82.2% 9 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions