Rodriguez Angel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cangrejeros 36 25:54 12.6 3.7 6.3 45.0% 41.4% 82.4% 3 0
BSN BSN 36 25:54 12.6 3.7 6.3 45.0% 41.4% 82.4% 3 0
Cangrejeros 44 26:35 11.7 4 6.3 41.0% 33.5% 79.1% 7 0
Liege Cangrejeros Vaqueros de Bayamon 11 20:57 10.4 2.4 3.5 43.2% 34.1% 84.6% 0 0
Siauliai Liege 29 26:36 14.4 3.4 6.9 44.8% 31.0% 82.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions