Rodriguez Adria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida 9 12:09 3.9 2.2 2 38.9% 22.2% 41.7% 0 0
ACB ACB 9 12:09 3.9 2.2 2 38.9% 22.2% 41.7% 0 0
Alicante 34 21:06 8.1 3.1 2.7 49.1% 38.5% 62.9% 0 0
Alicante 33 18:44 5.2 3 2.1 37.2% 29.8% 54.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions