Rodrigues Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose 1 23:10 11 2 0 71.4% 0% 33.3% 0 0
Super 8 Super 8 1 23:10 11 2 0 71.4% 0% 33.3% 0 0
Sao Jose 39 22:46 10 4.4 0.8 61.9% 33.3% 78.3% 2 0
Brasilia 2 16:10 6.5 3.5 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
Brasilia 31 20:51 8.4 4.9 0.7 61.3% 0.0% 70.7% 1 0
Bauru 40 28:56 12.8 6.2 1 62.8% 29.4% 60.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions