Rodger Richie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NLEX Road Warriors 10 22:24 5.6 3.1 1.9 31.1% 24.3% 100.0% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 10 22:24 5.6 3.1 1.9 31.1% 24.3% 100.0% 0 0
NLEX Road Warriors 10 18:11 4.4 1.6 1 36.6% 32.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions