Roddy David

Roddy David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 19:21 14 2 1.5 75.0% 70.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 19:21 14 2 1.5 75.0% 70.0% 100.0% 0 0
Toronto Raptors Denver Nuggets 7 13:26 7 3.1 0.7 45.0% 22.2% 100.0% 1 0
Atlanta Hawks Philadelphia 76ers Houston Rockets 37 13:23 5.1 2.9 1.1 32.4% 32.4% 78.1% 0 0
Phoenix Suns 5 25:32 14.8 6.4 2.4 36.7% 36.7% 81.8% 1 0
Phoenix Suns Memphis Grizzlies 68 17:55 6.5 3.3 1.2 31.2% 31.2% 69.0% 0 0
Memphis Grizzlies 4 28:18 13.8 5.8 3.5 16.7% 16.7% 66.7% 0 0
Memphis Grizzlies 76 17:38 6.7 2.7 0.8 31.1% 31.1% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions