Rodakova Ema

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava W 32 27:11 9.7 2.6 2.3 40.6% 23.5% 82.3% 0 0
Extraliga W Extraliga W 32 27:11 9.7 2.6 2.3 40.6% 23.5% 82.3% 0 0
CBK Kosice W 32 30:00 12.6 4.3 4.8 40.1% 30.1% 79.7% 2 0
Young Angels Kosice W 9 19:57 6.8 2.6 3.2 36.7% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions