Rocha Giovanna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre W 17 24:09 10.9 6.6 1.6 48.5% 21.7% 61.8% 3 0
LBF W LBF W 17 24:09 10.9 6.6 1.6 48.5% 21.7% 61.8% 3 0
Santo Andre W 12 28:03 13.8 8.5 0.8 56.9% 33.3% 62.7% 3 0
Santo Andre W 12 10:33 3.7 3.1 0.1 53.3% 0.0% 75.0% 0 0
Brazil U19 W 7 22:16 11.9 6.3 0.1 57.1% 0% 51.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions