Robinson Donald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Racing de Chivilcoy Aguada 15 14:47 3.7 1.3 0.7 33.3% 31.6% 100.0% 0 0
Liga A Liga A 11 15:47 3.9 1.5 0.6 31.4% 28.1% 100.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 4 12:03 3.2 1 0.8 41.7% 50.0% 0% 0 0
Larre Borges 15 31:38 13.8 2.4 3.2 41.1% 31.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions