Robinson Devin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Zaragoza 33 25:47 14.5 5.4 1 58.0% 26.5% 71.4% 3 0
ACB ACB 33 25:47 14.5 5.4 1 58.0% 26.5% 71.4% 3 0
Basket Zaragoza 10 21:40 11.6 3.9 1.1 47.8% 35.3% 68.8% 0 0
Cedevita Olimpija 3 17:24 6.7 4.7 1.3 39.1% 11.1% 100.0% 0 0
Cedevita Olimpija 53 26:49 14.6 5.5 1.8 49.3% 23.7% 75.6% 4 0
Manresa 35 25:14 13.6 5.3 1.2 47.5% 26.8% 78.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions