Robinson Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 5 21:34 8.2 2.2 1 38.5% 34.8% 75.0% 0 0
LNBP LNBP 5 21:34 8.2 2.2 1 38.5% 34.8% 75.0% 0 0
Quimsa 47 27:59 15.9 3.8 2.1 42.8% 40.1% 87.2% 0 0
Quimsa Penarol 44 27:27 15.2 4.2 2.5 42.0% 33.8% 81.3% 0 0
Quimsa 54 26:42 14.4 4.9 2.2 44.1% 37.8% 80.6% 1 0
Las Animas 6 32:35 22.8 5.2 1.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions