Robineau Hugo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac 20 22:52 14.9 3.1 2.7 50.9% 31.0% 85.4% 0 0
LNB LNB 20 22:52 14.9 3.1 2.7 50.9% 31.0% 85.4% 0 0
Boulazac 37 25:21 14.5 3.1 3.7 40.5% 40.5% 86.1% 1 0
Boulazac 1 13:53 1 4 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Boulazac 38 25:15 10.7 2.5 3.1 35.5% 33.9% 87.8% 0 0
Boulazac 1 26:24 18 4 6 85.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions