Robertson Arkik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SAM Massagno 8 27:44 13 7.9 1.1 65.1% 100.0% 74.1% 2 0
SB League SB League 8 27:44 13 7.9 1.1 65.1% 100.0% 74.1% 2 0
Neuchatel 33 27:35 10.9 7.9 1.2 57.0% 0% 59.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions