Roberts Tyrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zamora 23 22:26 16.1 2 3 37.2% 31.5% 88.6% 0 0
Primera FEB Primera FEB 23 22:26 16.1 2 3 37.2% 31.5% 88.6% 0 0
Spirou Charleroi 2 21:41 20 0.5 2.5 57.9% 64.3% 90.0% 0 0
Spirou Charleroi 18 23:32 10.2 2.4 2 35.5% 29.3% 85.7% 0 0
Spirou Charleroi 2 28:20 23.5 3.5 4 50.0% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions