Roberts Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Abejas 2 27:11 9.5 5.5 1 33.3% 16.7% 100.0% 0 0
LNBP LNBP 2 27:11 9.5 5.5 1 33.3% 16.7% 100.0% 0 0
Dinamo Bucharest Honka 40 24:04 14.2 3.7 2.2 43.7% 28.8% 81.5% 2 0
Alba Fehervar Le Portel 27 22:50 13.7 2.9 2.1 48.8% 39.6% 83.1% 0 0
Alba Fehervar Le Portel 3 24:48 9.3 2 2.3 39.3% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions