Roberson John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 28 28:56 17.7 1.8 5 49.3% 48.7% 93.6% 0 0
Pro B Pro B 28 28:56 17.7 1.8 5 49.3% 48.7% 93.6% 0 0
Bosnia & Herzegovina Hyeres-Toulon 10 27:30 15.3 1.4 2.9 46.2% 43.4% 88.9% 0 0
Esenler Erokspor 5 28:53 18.6 1.4 5.4 47.4% 48.9% 85.0% 0 0
Manisa 5 22:49 11.6 1.6 3.2 44.2% 48.1% 100.0% 0 0
Manisa 5 19:51 11.2 1.6 3 44.7% 39.3% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions