Roberson Jeff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg 1 16:31 9 2 1 50.0% 50.0% 66.7% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 16:31 9 2 1 50.0% 50.0% 66.7% 0 0
Strasbourg 30 18:55 6.9 2.9 1.2 30.6% 30.6% 82.2% 1 0
Strasbourg 2 22:09 3.5 5 0.5 14.3% 0.0% 83.3% 0 0
Ludwigsburg 21 20:14 8 3.5 0.7 44.3% 38.6% 81.5% 0 0
Ludwigsburg 9 20:21 7.1 3.7 0.6 53.5% 40.0% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions