Rivers Demetre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brescia 2 27:00 5 2 0 36.4% 28.6% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 2 27:00 5 2 0 36.4% 28.6% 0% 0 0
Brescia 37 24:05 8.8 2.7 0.5 43.3% 36.5% 86.0% 0 0
Brescia 2 25:30 4 3 2 30.0% 16.7% 50.0% 0 0
Brescia 40 25:51 10.6 3 0.6 51.0% 43.5% 82.6% 0 0
Zalgiris Kaunas Scafati 36 23:30 9.4 3.4 1.1 47.2% 45.3% 97.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions