Riveros Edgar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Kings 28 23:07 7.9 2.2 3.8 40.6% 30.9% 66.0% 0 0
LNB LNB 28 23:07 7.9 2.2 3.8 40.6% 30.9% 66.0% 0 0
Olimpia Kings 43 25:16 9.7 2.7 4.3 48.7% 35.0% 73.5% 2 0
Dep. San Jose 45 28:05 10.1 2.8 3.4 47.4% 36.4% 72.1% 1 0
Dep. San Jose Paraguay 44 24:13 9.9 2.5 3.4 47.2% 35.0% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions