Rivero Jasiel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 18 10:56 5.7 1.6 0.2 61.5% 0% 72.2% 0 0
ABA League ABA League 9 12:02 6.6 1.4 0.2 62.2% 0% 72.2% 0 0
EuroLeague EuroLeague 9 9:50 4.8 1.7 0.1 60.7% 0% 0% 0 0
Maccabi Tel Aviv 10 19:27 9.3 4.4 1.2 63.1% 25.0% 55.6% 0 0
Maccabi Tel Aviv 22 21:50 10.3 4.4 1.3 58.6% 18.2% 61.5% 0 0
Maccabi Tel Aviv 26 19:21 11.2 5.6 0.9 63.4% 25.0% 65.8% 1 0
Maccabi Tel Aviv Cuba 47 16:58 8.2 3.4 1.1 53.1% 25.0% 62.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions