Rivera Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
U. De Concepcion 2 7:27 2.5 0.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Supercopa Supercopa 2 7:27 2.5 0.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
U. De Concepcion 11 15:06 7.8 3.7 0.7 51.8% 53.1% 78.6% 1 0
U. De Concepcion 2 4:34 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
U. De Concepcion 15 8:24 2.5 1.9 0.5 48.1% 30.8% 100.0% 0 0
U. De Concepcion 3 9:56 7.7 1.3 0 63.6% 66.7% 100.0% 0 0
U. De Concepcion 29 6:46 2.1 1.4 0.4 38.9% 33.3% 66.7% 0 0
U. De Concepcion Criollos de Caguas 36 7:30 2.9 1.7 0.5 50.7% 32.6% 56.0% 0 0
U. De Concepcion 32 12:28 2.3 2 0.8 37.8% 35.0% 50.0% 0 0
U. De Concepcion 13 19:18 8.7 4.8 0.8 51.2% 43.2% 100.0% 2 0
U. De Concepcion 7 4:03 0 0.7 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions