Rivera Bryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 30 9:51 2.8 0.8 0.4 34.2% 29.8% 88.2% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 30 9:51 2.8 0.8 0.4 34.2% 29.8% 88.2% 0 0
Ostioneros de Guaymas 28 13:13 5.1 1.1 0.5 38.4% 35.4% 80.0% 0 0
Ostioneros de Guaymas 35 18:43 7.3 1.5 0.5 39.8% 35.8% 88.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions