Ristola Emma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W 26 25:20 10.4 6.3 1.5 31.1% 28.8% 73.8% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 25:20 10.4 6.3 1.5 31.1% 28.8% 73.8% 1 0
Tapiolan Honka W 32 25:32 12.2 6.3 2 37.6% 31.3% 79.8% 2 0
Tapiolan Honka W Tapiolan Honka II W 19 17:49 5.4 3.5 0.8 29.1% 16.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions