Ristic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 10 15:52 6.3 3.3 0.8 69.2% 0% 45.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 10 15:52 6.3 3.3 0.8 69.2% 0% 45.0% 0 0
KK Triglav Kranj 20 16:45 6.7 3.2 0.8 66.3% 0% 57.6% 0 0
LTH Castings 27 22:26 6.5 4.4 0.7 67.5% 0.0% 36.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions