Ristic Aleksa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dynamic 19 27:38 13.8 3.2 4.2 46.2% 38.6% 83.7% 0 0
First League First League 19 27:38 13.8 3.2 4.2 46.2% 38.6% 83.7% 0 0
Serbia U20 1 20:20 6 5 1 20.0% 50.0% 50.0% 0 0
Dynamic 28 20:39 7.6 2.1 2.8 39.1% 32.1% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions