Rios Jansen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 3 14:50 5.7 3.3 0.7 41.7% 57.1% 75.0% 0 0
EASL EASL 3 14:50 5.7 3.3 0.7 41.7% 57.1% 75.0% 0 0
Meralco Bolts 4 7:08 1.8 0.2 0 37.5% 25.0% 0% 0 0
Meralco Bolts 14 6:35 1.4 0.8 0.3 36.8% 28.6% 100.0% 0 0
Meralco Bolts 16 7:26 1.4 1.4 0.3 27.6% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions