Rinkunas Tadas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 24 29:46 10.9 1.8 2.4 38.4% 33.3% 73.7% 0 0
NKL NKL 24 29:46 10.9 1.8 2.4 38.4% 33.3% 73.7% 0 0
Ukmerges Stekas 34 28:28 11.8 1.9 3.1 40.3% 33.3% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions