Riley Jalen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 2 28:04 20 1 4 46.4% 38.9% 87.5% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 28:04 20 1 4 46.4% 38.9% 87.5% 0 0
FC Porto Elitzur Maccabi Netanya Bashkimi 26 24:06 14.4 2.1 2.8 40.1% 35.6% 89.0% 0 0
FC Porto 6 25:31 10.8 3 3.8 33.3% 23.3% 81.8% 0 0
Peristeri Ostrow Wielkopolski 14 23:19 13.6 1.2 2.7 40.5% 34.7% 88.1% 0 0
Jiangsu Dragons 43 16:31 14.2 2.2 2.5 39.2% 37.8% 82.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions